Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hàng miễn thuế" (1)
hàng miễn thuế

Tiếng Anh
Danh từduty-free product
mua hàng miễn thuế
Purchase duty free items
Từ liên quan "hàng miễn thuế" (1)
cửa hàng miễn thuế

Tiếng Anh
Danh từduty-free shop
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
Hanging out at the duty free shop
Cụm từ "hàng miễn thuế" (2)
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
Hanging out at the duty free shop
mua hàng miễn thuế
Purchase duty free items
